giai thoại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu chuyện ngắn, thú vị về một sự việc hoặc một nhân vật (thường là người nổi tiếng): "giai thoại" là một mẩu chuyện nhỏ, sinh động, thường mang tính giải trí hoặc có ý nghĩa, xoay quanh một sự kiện hoặc đặc điểm của một cá nhân, đặc biệt là những người có danh tiếng trong lịch sử, văn hóa, nghệ thuật.
- Truyện kể mang tính chất vui vẻ, lý thú: "giai thoại" còn chỉ những câu chuyện được lưu truyền vì sự hấp dẫn, độc đáo hoặc hài hước của nó, thường không nhất thiết phải được kiểm chứng hoàn toàn về mặt lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Có nhiều giai thoại thú vị về cuộc đời của đại thi hào Nguyễn Du. (Có nhiều câu chuyện thú vị về cuộc đời của đại thi hào Nguyễn Du.)
- Ông ấy kể một giai thoại về thời trẻ của nhà bác học lừng danh. (Ông ấy kể một câu chuyện về thời trẻ của nhà bác học lừng danh.)
- Cuốn sách sưu tầm những giai thoại văn học rất được yêu thích. (Cuốn sách sưu tầm những câu chuyện văn học rất được yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giai thoại dân gian": những câu chuyện thú vị được lưu truyền trong dân gian về các nhân vật lịch sử hoặc địa phương.
- Vùng đất này nổi tiếng với nhiều giai thoại dân gian về vị tướng tài ba. (Vùng đất này nổi tiếng với nhiều câu chuyện dân gian về vị tướng tài ba.)
"giai thoại lịch sử": những mẩu chuyện nhỏ, sinh động bổ sung cho các sự kiện lịch sử chính thống.
- Bên cạnh những tư liệu chính thức, các giai thoại lịch sử giúp ta hình dung rõ hơn về con người của thời đại đó. (Bên cạnh những tư liệu chính thức, các câu chuyện lịch sử giúp ta hình dung rõ hơn về con người của thời đại đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Giai (trong "giai thoại"): có nghĩa là đẹp, hay, tốt. Từ này kết hợp với "thoại" (lời nói, chuyện kể) để tạo thành từ có nghĩa.
- Chuyện kể (n): từ chung chỉ một câu chuyện được thuật lại.
- Mẩu chuyện (n): câu chuyện nhỏ, ngắn.
- Giai thuyết (n): giả thuyết, lý thuyết đẹp (từ cổ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Chuyện vặt: chuyện nhỏ, thường dùng trong văn nói.
- Mẩu chuyện vui: câu chuyện ngắn mang tính giải trí.
- Chuyện giai (từ cổ): cùng nghĩa với "giai thoại".
Thành ngữ liên quan
- "Được lưu truyền như một giai thoại": được nhiều người biết đến và kể lại như một câu chuyện thú vị, đặc sắc.
- Tài ứng đối nhanh trí của ông được lưu truyền như một giai thoại. (Tài ứng đối nhanh trí của ông được nhiều người biết đến và kể lại như một câu chuyện thú vị.)
- Câu chuyện thú vị.